template rna

Định nghĩa

Danh từ: - RNA khuôn mẫu: "template rna" một loại RNA đóng vai trò làm khuôn mẫu cho quá trình tổng hợp protein. mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân tế bào đến các ribosome (nơi tổng hợp protein) trong tế bào chất.

dụ sử dụng
  • (RNA khuôn mẫu mang di truyền từ DNA đến các ribosome.)
  • (Trong quá trình tổng hợp protein, RNA khuôn mẫu được ribosome đọc để xây dựng một protein cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "template rna" thường được dùng đồng nghĩa với "messenger rna (mRNA)" trong sinh học phân tử.

    • The template rna is synthesized during transcription. (RNA khuôn mẫu được tổng hợp trong quá trình phiên .)
  • "template rna" có thể được nhấn mạnh trong ngữ cảnh so sánh với các loại RNA khác như tRNA (RNA vận chuyển) hoặc rRNA (RNA ribosome).

    • Unlike template rna, transfer rna carries amino acids to the ribosome. (Khác với RNA khuôn mẫu, RNA vận chuyển mang các axit amin đến ribosome.)
Biến thể từ gần giống
  • Messenger rna (mRNA): RNA thông tin, tên gọi phổ biến hơn của "template rna".
    • The mRNA is the template for protein synthesis. (mRNA khuôn mẫu cho quá trình tổng hợp protein.)
  • Ribosomal rna (rRNA): RNA ribosome, thành phần cấu trúc của ribosome.
  • Transfer rna (tRNA): RNA vận chuyển, mang axit amin đến ribosome.
Từ đồng nghĩa
  • mRNA (RNA thông tin).
  • RNA thông tin (trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Synthesize template rna: tổng hợp RNA khuôn mẫu.
    • The cell synthesizes template rna from DNA. (Tế bào tổng hợp RNA khuôn mẫu từ DNA.)
  • Read template rna: đọc RNA khuôn mẫu (bởi ribosome).
    • The ribosome reads the template rna to create a protein. (Ribosome đọc RNA khuôn mẫu để tạo ra một protein.)
Thành ngữ liên quan
  • Template rna as a blueprint: RNA khuôn mẫu như một bản thiết kế cho protein.
    • The template rna acts as a blueprint for the protein's structure. (RNA khuôn mẫu hoạt động như một bản thiết kế cho cấu trúc của protein.)
template rna
A student studies a diagram of template RNA in a biology textbook.